Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+7 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36742

UTF-8: E8BE86

UTF-32: 8F86

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct for vehicles

Quan Thoại: liàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

撰修
soạn tu

Xem thêm:

phác, phốc, phộc [ pō , pū ]

6534, tổng 4 nét, bộ phác 攴 (+0 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng