Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+0 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 25908

UTF-8: E694B4

UTF-32: 6534

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: rap, tap lightly; Kangxi radical 66

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボク ホク ハク ぼくづくり ぼくにょう とまた うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): HOKU HAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

愛襶
ái đái

Xem thêm:

tán [ zàn ]

8B9A, tổng 26 nét, bộ ngôn 言 (+19 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi ; 2. văn tán dương công đức ; 3. giúp đỡ

Xem thêm:

nguy, ngôi [ wéi ]

9BA0, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá nguy (leiocassis longirostris)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa