Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36744

UTF-8: E8BE88

UTF-32: 8F88

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui3

Định nghĩa tiếng Anh: generation, lifetime; class

Quan Thoại: bèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, thâu [ tōu , yú ]

5AAE, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cẩu thả, tạm bợ ; 2. phù phiếm

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai