Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+10 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36758

UTF-8: E8BE96

UTF-32: 8F96

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: linchpin of wheel; control

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiến, kiển [ jiàn ]

5EFA, tổng 8 nét, bộ dẫn 廴 (+6 nét)

Nghĩa: xây dựng

Xem thêm:

[ ]

68CF, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

trách, trích [ ]

77FA, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân