Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+3 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21435

UTF-8: E58EBB

UTF-32: 53BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi3

Định nghĩa tiếng Anh: go away, leave, depart

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョ さる

Tiếng Nhật (Kun): SARU

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *kiù

Tiếng Việt: khứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đậu, độc [ dòu , dú ]

7006, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái ngòi ; 2. quấy nhiễu, quấy rầy ; 3. khinh nhờn

Xem thêm:

vụ [ mù , wù ]

9DA9, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: con vịt trời

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng