Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+5 nét) (cay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36764

UTF-8: E8BE9C

UTF-32: 8F9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: crime, criminal offense

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: つみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: go

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngũ [ wǔ ]

4E94, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Nghĩa: năm, 5

Xem thêm:

bại, bị [ bèi ]

618A, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: mỏi mệt

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng