Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+5 nét) (cay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36764

UTF-8: E8BE9C

UTF-32: 8F9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: crime, criminal offense

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: つみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: go

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng ]

9F84, tổng 13 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: tuổi tác

Xem thêm:

mộc [ mù ]

6958, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: lấy da bọc đòn xe cho đẹp

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

5BB9, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chứa đựng ; 2. dáng dấp, hình dong

Quảng Cáo

app đánh vần