
Thông tin ký tự
Bộ: tân ⾟(+6 nét) (cay)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 36767
UTF-8: E8BE9F
UTF-32: 8F9F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 2 - (柬工部詹事陳其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: