Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 辟

辟

Thông tin ký tự

Bộ: tân ⾟(+6 nét) (cay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36767

UTF-8: E8BE9F

UTF-32: 8F9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: law, rule; open up, develop

Tiếng Hàn (Hangul): 벽:N 피:1

Pinyin: bì,pì,mǐ

Tiếng Nhật: ヒ ヘキ ビャク ビ ハク ヒャク ヘイ ミ きみ ひらく めす

Tiếng Nhật (Kun): KIMI MESU HIRAKU

Tiếng Nhật (On): HEKI HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI PYEK

Quan Thoại: pì

Âm thời Đường: bhiɛk biɛk

Tiếng Việt: vếch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu, châu, trưu [ chōu , zhōu ]

76E9, tổng 17 nét, bộ mẫn 皿 (+12 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

bán hạt mè