Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28325

UTF-8: E6BAA5

UTF-32: 6EA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Định nghĩa tiếng Anh: big, great, vast, wide; widespread

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0N

Pinyin: ,,,,

Tiếng Nhật: ハク あまねし

Tiếng Nhật (Kun): AMANESHI

Tiếng Nhật (On): HO FU HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU PAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toa, toà, toạ [ cuó ]

77EC, tổng 12 nét, bộ thỉ 矢 (+7 nét)

Nghĩa: thấp, lùn

Xem thêm:

sanh [ chēng ]

87F6, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con trùng trục, con hàu nhỏ

Xem thêm:

phẫn [ fèn ]

9C5D, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: cá đuôi ó

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm