Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+8 nét) (cay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36772

UTF-8: E8BEA4

UTF-32: 8FA4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: words, speech; a sentence, an expression or phrase; a message

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YAMERU

Tiếng Nhật (On): JI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lão [ lǎo ]

8001, tổng 6 nét, bộ lão 老 (+2 nét)

Nghĩa: già, nhiều tuổi

Xem thêm:

luỹ [ ]

854C, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò