Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 辤 - từ | 辤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+8 nét) (cay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36772

UTF-8: E8BEA4

UTF-32: 8FA4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: words, speech; a sentence, an expression or phrase; a message

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YAMERU

Tiếng Nhật (On): JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

海師
hải sư

Xem thêm:

優遊
ưu du

Xem thêm:

nhẫm [ rèn ]

9901, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: nấu nướng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược