Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lão (+0 nét) (già)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32769

UTF-8: E88081

UTF-32: 8001

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: old, aged; experienced; Kangxi radical 125

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: lǎo

Tiếng Nhật: ロウ おいる ふける おい

Tiếng Nhật (Kun): OIRU FUKERU OI

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lǎo

Âm thời Đường: *lɑ̌u

Tiếng Việt: lão

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

阴暗
âm ám

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng