Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 辮 - biện | 辮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+13 120 nét) (cay)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36782

UTF-8: E8BEAE

UTF-32: 8FAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: braid; pigtail, plait, queue

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biàn

Tiếng Nhật: ベン ヘン あむ

Tiếng Nhật (Kun): AMU

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ qǐn ]

6611, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Xem thêm:

niết [ niè ]

9689, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 隉,陧)

Xem thêm:

[ ]

9DDB, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính xingfa