Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+13 120 nét) (cay)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36782

UTF-8: E8BEAE

UTF-32: 8FAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: braid; pigtail, plait, queue

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biàn

Tiếng Nhật: ベン ヘン あむ

Tiếng Nhật (Kun): AMU

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

chướng [ zhàng ]

7634, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: khí độc (ở rừng núi)

Xem thêm:

cương, giang, xoang [ gāng , gōng ]

7598, tổng 8 nét, bộ nạch 疒 (+3 nét)

Nghĩa: lỗ đít, hậu môn

Xem thêm:

cơ, ky, kỉ [ jī ]

53FD, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ăn một chút ; 2. than thở, sùi sụt

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu