Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 36791

UTF-8: E8BEB7

UTF-32: 8FB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat1

Định nghĩa tiếng Anh: smooth, slippery

Tiếng Nhật: すべる

Tiếng Nhật (Kun): SUBERU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

護符
hộ phù

Xem thêm:

thục [ shóu , shú ]

719F, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chín ; 2. đã quen, kỹ càng

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng