Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 辻 - | 辻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+2 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 36795

UTF-8: E8BEBB

UTF-32: 8FBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: crossroads; street

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: つじ

Tiếng Nhật (Kun): TSUJI

Tiếng Hàn (Latinh): SIP

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

憑空
bằng không

Xem thêm:

thiếu [ tiào ]

7C9C, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: bán thóc ra

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

9E69, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu liêu 鷯,鹩)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram