Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+2 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 36795

UTF-8: E8BEBB

UTF-32: 8FBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: crossroads; street

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: つじ

Tiếng Nhật (Kun): TSUJI

Tiếng Hàn (Latinh): SIP

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuý, chuỷ, truỳ [ chuí ]

6376, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh ngã, đập ngã

Xem thêm:

ngân [ yín ]

72FA, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng chó gầm gừ

Quảng Cáo

cửa kính quận 3