Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夞

夞

Thông tin ký tự

Bộ: tịch ⼣(+7 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22814

UTF-8: E5A49E

UTF-32: 591E

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi6

Tiếng Hàn (Latinh): UYS

Quan Thoại: wài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

借助
tá trợ

Xem thêm:

[ ]

7D0E, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

sàm [ chán ]

78DB, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: đá núi hiểm trở

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng