Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+3 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36808

UTF-8: E8BF88

UTF-32: 8FC8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai6

Định nghĩa tiếng Anh: take a big stride; pass by

Quan Thoại: mài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

55D6, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vui cười ; 2. tiếng đuổi chim, tiếng xua chim ; 3. tiếng vèo vèo

Xem thêm:

ẩn [ yǐn ]

763E, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: mắc nghiện

Xem thêm:

cứ [ jù ]

62E0, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng