Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36816

UTF-8: E8BF90

UTF-32: 8FD0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: luck, fortune; ship, transport

Pinyin: yǔn,yùn

Tiếng Nhật: ウン

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): UN

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bái [ bèi ]

72FD, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: một giống chó sói

Xem thêm:

siểm [ chǎn ]

8AC2, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nịnh nọt

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi