Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36816

UTF-8: E8BF90

UTF-32: 8FD0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: luck, fortune; ship, transport

Pinyin: yǔn,yùn

Tiếng Nhật: ウン

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): UN

Quan Thoại: yùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, nha, nhạ, á, ách [ è , yā , yǎ ]

555E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (xem: nha ẩu 嘔,呕) ; 2. (xem: nha nha 啞,哑); 1. câm ; 2. khàn, khản; tiếng cười sằng sặc

Xem thêm:

yên, yến, yết, ân, ế [ yān , yàn , yè ]

54BD, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nuốt xuống; cuống họng, cổ họng; nghẹn cổ không nói được

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7