Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迓

迓

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36819

UTF-8: E8BF93

UTF-32: 8FD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa6

Định nghĩa tiếng Anh: to go to meet, to receive, as a guest

Tiếng Hàn (Hangul): 아:1N

Pinyin: yà

Tiếng Nhật: ガ ギョ ゲ ゴ むかえる

Tiếng Nhật (Kun): MUKAERU

Tiếng Nhật (On): GA GE GYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: yà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảm [ kǎn ]

780D, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: chặt, bổ

Xem thêm:

tấn [ ]

8A19, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Xem thêm:

bưu, sam, tiêu [ biāo , piào , shān ]

9ADF, tổng 10 nét, bộ tiêu 髟 (+0 nét)

Nghĩa: tóc dài lượt thượt

Quảng Cáo

trang quynh