Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 还

还

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36824

UTF-8: E8BF98

UTF-32: 8FD8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: still, yet, also, besides

Pinyin: fú,huán,hái

Tiếng Nhật: カン かえる

Quan Thoại: hái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí [ dié , zhì ]

81F3, tổng 6 nét, bộ chí 至 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đến, tới ; 2. rất, cực kỳ

Quảng Cáo

evdic