Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迢迢
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diên, duyên [ qiān , yán ]

94C5, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: kim loại chì, Pb

Xem thêm:

phun, phún [ fèn , pēn , pèn ]

6B55, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phun, vọt ; 2. phì ra, xì ra

Quảng Cáo

mat mia