Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迤

迤

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+5 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36836

UTF-8: E8BFA4

UTF-32: 8FE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: wind; walk out of straight path

Tiếng Hàn (Hangul): 이:1N

Pinyin: yǐ,yí,tuó

Tiếng Nhật: イ タ ダ これ

Tiếng Nhật (Kun): NANAME

Tiếng Nhật (On): I TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): I THA

Quan Thoại: yí

Âm thời Đường: *iɛ iɛ̌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạo [ dào ]

76D7, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ăm trộm, ăm cắp ; 2. kẻ trộm

Xem thêm:

túc [ sù ]

8083, tổng 8 nét, bộ duật 聿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cung kính ; 2. gấp, kíp, vội

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10