Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 迤 - di | dĩ | 迤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+5 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36836

UTF-8: E8BFA4

UTF-32: 8FE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: wind; walk out of straight path

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,tuó

Tiếng Nhật: これ

Tiếng Nhật (Kun): NANAME

Tiếng Nhật (On): I TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): I THA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *iɛ iɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lang [ ]

7860, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

vệ [ ]

8ECE, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+3 nét)

Xem thêm:

金融
kim dung
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng