Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36844

UTF-8: E8BFAC

UTF-32: 8FEC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: to walk along, to go

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhù,wǎng

Tiếng Nhật: キョウ コウ オウ ただす

Tiếng Nhật (Kun): YUKU IKU INISHIE

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): WANG

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

như [ rú ]

8560, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dính chặt vào ; 2. (xem: như lư 藘)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary