Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36854

UTF-8: E8BFB6

UTF-32: 8FF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (Kun): YUKU

Tiếng Nhật (On): YUU U

Quan Thoại: yòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

niêm, niềm [ nián ]

9CB6, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá măng, cá ngát, cá nheo, cá niêm

Xem thêm:

tập [ jí ]

4EBD, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Xem thêm:

phảng, phỏng [ fǎng , páng ]

4EFF, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phảng phất 仿弗); bắt chước, làm theo, làm giống

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi