Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 逋蕩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dới, giới [ xiè ]

7023, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: hơi sương

Xem thêm:

doãn, duẫn [ yǐn ]

5C39, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 (+3 nét), thi 尸 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ngôi thứ hai ; 2. lôi cuốn; viên quan, chức trưởng, tên chùm

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng