Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 逛 - cuống | 逛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36891

UTF-8: E9809B

UTF-32: 901B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaang3

Định nghĩa tiếng Anh: ramble, stroll, roam, wander

Pinyin: guàng,kuáng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Quan Thoại: guàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

分类
phân loại

Xem thêm:

lung, lũng [ lóng , lǒng ]

5131, tổng 19 nét, bộ nhân 人 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: lung đông 倲); (xem: lũng thống 侗)

Xem thêm:

phụ [ fù ]

86B9, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng