Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36903

UTF-8: E980A7

UTF-32: 9027

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Tiếng Nhật: さこ せこ

Tiếng Nhật (Kun): SAKO HAZAMA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đào [ táo ]

6843, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây hoa đào ; 2. lễ cưới

Xem thêm:

[ chài ]

56C6, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 (+18 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng