Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26691

UTF-8: E6A183

UTF-32: 6843

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: peach; marriage; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: táo,tiāo,zhào

Tiếng Nhật: トウ チョウ ショ ジョ ジョウ もも

Tiếng Nhật (Kun): MOMO

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: táo

Âm thời Đường: *dhɑu

Tiếng Việt: đào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安得
an đắc

Xem thêm:

chu, chù, triêu, trào, trù [ zhāo , zhōu ]

5541, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng chim hót

Xem thêm:

cán [ gǎn ]

64C0, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: cán, nghiền, ép

Quảng Cáo

kính quận 7