Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 逬

逬

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36908

UTF-8: E980AC

UTF-32: 902C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing3

Định nghĩa tiếng Anh: to scatter; to expel; to crack, to split; to jump

Pinyin: bèng,pēng

Tiếng Nhật: ホウ ヘイ ヒョウ はしる ほとばしる

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU HOTOBASHIRU SHIRIZOKERU TSUKAFU

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU HEI

Quan Thoại: bèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cấn [ gěn , gèn , hén ]

826E, tổng 6 nét, bộ cấn 艮 (+0 nét)

Nghĩa: quẻ Cấn (phúc uyển) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên liền, tượng Sơn (núi), tượng trưng cho con trai út, hành Thổ, tuổi Sửu, hướng Đông và Bắc)

Xem thêm:

ức [ yǐ , yì ]

81C6, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: ngực

Quảng Cáo

kính bình tân