Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36921

UTF-8: E980B9

UTF-32: 9039

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat6

Định nghĩa tiếng Anh: arrive at, reach; intelligent

Tiếng Nhật: タツ ダチ タチ とおる とどく

Tiếng Nhật (Kun): TOORU TOOSU TOGARU

Tiếng Nhật (On): TATSU DACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

懊惱
áo não

Xem thêm:

[ ]

77A8, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Xem thêm:

[ gū ]

83F0, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rau cô, lúa cô ; 2. cây nấm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12