Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36922

UTF-8: E980BA

UTF-32: 903A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Định nghĩa tiếng Anh: distant, remote, far; profound

Tiếng Nhật: エン オン とおい

Tiếng Nhật (Kun): TOOI TOOZAKARU OCHI

Tiếng Nhật (On): EN ON

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5A42, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

huân [ hūn , xūn ]

8364, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...) ; 2. đĩa thịt ; 3. ăn mặn

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng