Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 失 - thất | 失 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+2 nét) (to lớn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22833

UTF-8: E5A4B1

UTF-32: 5931

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Định nghĩa tiếng Anh: lose; make mistake, neglect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shī,

Tiếng Nhật: シツ イツ シチ イチ うしなう

Tiếng Nhật (Kun): USHINAU

Tiếng Nhật (On): SHITSU ITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shī

Âm thời Đường: *shit

Tiếng Việt: thất

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lộc [ lù ]

76DD, tổng 13 nét, bộ mẫn 皿 (+8 nét)

Xem thêm:

附從
phụ tùng

Xem thêm:

phị [ fèi ]

4FF7, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 12