Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+2 nét) (to lớn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22833

UTF-8: E5A4B1

UTF-32: 5931

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Định nghĩa tiếng Anh: lose; make mistake, neglect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shī,

Tiếng Nhật: シツ イツ シチ イチ うしなう

Tiếng Nhật (Kun): USHINAU

Tiếng Nhật (On): SHITSU ITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shī

Âm thời Đường: *shit

Tiếng Việt: thất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

阿難
a nan

Xem thêm:

kiềm [ qián ]

9EDA, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. màu đen hơi vàng ; 2. màu đen

Xem thêm:

tráng, trượng [ zhàng ]

6756, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy chống ; 2. gậy, que ; 3. người chống gậy

Quảng Cáo

kính quận 2