Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36923

UTF-8: E980BB

UTF-32: 903B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: patrol; inspect; watch; patrol

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ cóng , zōng ]

8CE8, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: rợ Ba (phía Nam Trung Quốc)

Xem thêm:

kha, loã [ kē , luǒ ]

7822, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: loại đá đẹp như ngọc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2