Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 長久
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lân [ lín ]

9CDE, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vẩy cá, vảy cá ; 2. xếp hàng lần lượt

Xem thêm:

[ lí ]

68B8, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10