Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36926

UTF-8: E980BE

UTF-32: 903E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: go over, pass over, exceed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,dòu

Tiếng Nhật: トウ いよいよ こえる

Tiếng Nhật (Kun): KOERU IYOIYO

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *io

Tiếng Việt: du

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao [ tāo ]

97EC, tổng 14 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Nghĩa: 1. túi đựng gươm ; 2. phép dùng binh

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng