Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 逾

逾

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36926

UTF-8: E980BE

UTF-32: 903E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: go over, pass over, exceed

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Pinyin: yú,dòu

Tiếng Nhật: ユ トウ ツ いよいよ こえる

Tiếng Nhật (Kun): KOERU IYOIYO

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yú

Âm thời Đường: *io

Tiếng Việt: du

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đẳng [ ]

6729, tổng 4 nét, bộ mộc 木 (+0 nét)

Quảng Cáo

nôm