Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遉

遉

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36937

UTF-8: E98189

UTF-32: 9049

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: spy, reconnoiter; detective

Tiếng Hàn (Hangul): 정:1N

Tiếng Nhật: テイ チョウ うかがう さすが さすがに

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU SASUGA

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

煦煦
hú hú

Xem thêm:

hước [ nüè , xuè ]

8C11, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói đùa, đùa cợt

Xem thêm:

kham, khám [ kān ]

9F9B, tổng 11 nét, bộ long 龍 (+6 nét)

Nghĩa: cái tháp thờ Phật

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò