Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 遐 - hà | 遐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36944

UTF-8: E98190

UTF-32: 9050

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa4

Định nghĩa tiếng Anh: afar, distant; old, advanced in

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: とおい なんぞ

Tiếng Nhật (Kun): TOOI NANZO

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xiá

Âm thời Đường: ha

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tông [ ]

7E4C, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Xem thêm:

da, gia [ yé ]

63F6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: chọc ghẹo

Xem thêm:

thiêu, thiểm, thiểu [ tiǎo , tiào ]

6713, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò