Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36945

UTF-8: E98191

UTF-32: 9051

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: leisure, leisurely; hurry about

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ いとま ひま

Tiếng Nhật (Kun): ITOMA HIMA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

tùng [ sōng ]

502F, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lười biếng ; 2. hèn yếu

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11