Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36967

UTF-8: E981A7

UTF-32: 9067

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: zhāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

青衣
thanh y

Xem thêm:

đồ [ tú ]

56FE, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. mưu toan

Xem thêm:

đài [ ]

83ED, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng