Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遬

遬

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36972

UTF-8: E981AC

UTF-32: 906C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Tiếng Hàn (Hangul): 속:1N

Pinyin: sù

Tiếng Nhật: ソク

Tiếng Nhật (Kun): SUMIYAKA KAWARU CHIJIMU KOMAKAI TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK

Quan Thoại: sù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

cáp, hạp, hợp [ gé , hé ]

95A4, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cửa ngách

Quảng Cáo

gường tủ