Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36973

UTF-8: E981AD

UTF-32: 906D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou1

Định nghĩa tiếng Anh: come across, meet with, encounter

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zāo

Tiếng Nhật: ソウ あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zāo

Âm thời Đường: *tzɑu

Tiếng Việt: tao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

doanh, liêu [ Liáo ]

81AB, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Xem thêm:

chỉ, kỳ [ qí , zhǐ ]

8879, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chi 衼)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2