Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 遭 - tao | 遭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36973

UTF-8: E981AD

UTF-32: 906D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou1

Định nghĩa tiếng Anh: come across, meet with, encounter

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zāo

Tiếng Nhật: ソウ あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zāo

Âm thời Đường: *tzɑu

Tiếng Việt: tao

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

爆发
bộc phát

Xem thêm:

翰墨
hàn mặc

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

8770, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: rắn vipe (một loại rắn độc)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng