Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 遮 - già | 遮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36974

UTF-8: E981AE

UTF-32: 906E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Định nghĩa tiếng Anh: cover, shield, protect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhē

Tiếng Nhật: シャ さえぎる

Tiếng Nhật (Kun): SAEGIRU

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: zhē

Âm thời Đường: *jia

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

旁人
bàng nhân

Xem thêm:

謁舍
yết xá

Xem thêm:

歸老
quy lão
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc jrai