Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36974

UTF-8: E981AE

UTF-32: 906E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Định nghĩa tiếng Anh: cover, shield, protect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhē

Tiếng Nhật: シャ さえぎる

Tiếng Nhật (Kun): SAEGIRU

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: zhē

Âm thời Đường: *jia

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dậu [ yǒu ]

4E23, tổng 7 nét, bộ nhất 一 (+6 nét)

Nghĩa: Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi)

Xem thêm:

愛卿
ái khanh

Quảng Cáo

bán măng khô