Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+6 nét) (số một)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20003

UTF-8: E4B8A3

UTF-32: 4E23

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: (ancient form of ) tenth earthly branch

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (Kun): TORI

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiện [ xiàn ]

73B0, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét), kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xuất hiện, tồn tại ; 2. bây giờ

Xem thêm:

phổ [ pǔ ]

9568, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: nguyên tố prazeodi, Pr

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ