Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丣 - dậu | 丣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+6 nét) (số một)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20003

UTF-8: E4B8A3

UTF-32: 4E23

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: (ancient form of ) tenth earthly branch

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (Kun): TORI

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

902D, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: trốn tránh

Xem thêm:

[ lí kè ]

5163, tổng 16 nét, bộ nhân 儿 (+14 nét)

Xem thêm:

母親
mẫu thân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 1