Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+12 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36985

UTF-8: E981B9

UTF-32: 9079

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat6

Định nghĩa tiếng Anh: comply with, obey; shun, avoid

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: イツ イチ シュツ ジュチ

Tiếng Nhật (Kun): KATAYORU

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI SHUTSU JUCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

minh, mính, mịnh [ míng , mǐng ]

669D, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: tối tăm

Xem thêm:

三世
tam thế

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng