Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遺害

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trướng [ zhǎng , zhàng ]

6DA8, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Xem thêm:

miêu [ miáo ]

9E4B, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng