Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40523

UTF-8: E9B98B

UTF-32: 9E4B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu4

Định nghĩa tiếng Anh: emu

Quan Thoại: miáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đính [ ]

9841, tổng 17 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Xem thêm:

duy, li, ly [ lí ]

7F79, tổng 16 nét, bộ võng 网 (+11 nét)

Nghĩa: lo lắng

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng