Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹋

鹋

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40523

UTF-8: E9B98B

UTF-32: 9E4B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu4

Định nghĩa tiếng Anh: emu

Quan Thoại: miáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viến, viễn [ yuǎn , yuàn ]

8FDC, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

酴醾
đồ my

Xem thêm:

[ ]

7979, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng