Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+13 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36995

UTF-8: E98283

UTF-32: 9083

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: profound, detailed; deep

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ ふかい おくぶかい

Tiếng Nhật (Kun): OKUBUKAI

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

7C5E, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. khu vườn của vua chúa có che chắn bao quanh để cấm người ; 2. vật che chắn quanh khu vườn ; 3. rào tre để nuôi cá trong ao

Xem thêm:

đỗ [ dǔ , dù ]

809A, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dạ dày, cổ hũ ; 2. bụng

Xem thêm:

[ ]

7C13, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Quảng Cáo

từ hán việt