Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邃

邃

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+13 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36995

UTF-8: E98283

UTF-32: 9083

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: profound, detailed; deep

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ ふかい おくぶかい

Tiếng Nhật (Kun): OKUBUKAI

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khứu, xú [ ]

81F0, tổng 12 nét, bộ tự 自 (+6 nét)

Xem thêm:

thuyên [ quán , zhuān , zūn ]

8DE7, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nép, nằm phục ; 2. đá hất

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

52E3, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đánh sợi, xe chỉ ; 2. tích luỹ

Quảng Cáo

cửa kính xingfa