Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邪心
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khiếm [ qiàn , quē ]

6B20, tổng 4 nét, bộ khiếm 欠 (+0 nét)

Nghĩa: 1. thiếu thốn, nợ ; 2. ngáp

Xem thêm:

đĩnh [ tǐng ]

988B, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: ngay thẳng

Xem thêm:

lôi [ léi , lèi ]

9741, tổng 23 nét, bộ vũ 雨 (+15 nét)

Nghĩa: sấm

Quảng Cáo

shop đặc sản