Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邽

邽

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37053

UTF-8: E982BD

UTF-32: 90BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: name of a place in Shaanxi province

Tiếng Hàn (Hangul): 규:1N

Pinyin: guī

Tiếng Nhật: ケイ ケ

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xiểu [ ]

9EA8, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 (+4 nét)

Xem thêm:

tham, thám [ tān , tàn ]

63A2, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: thăm

Xem thêm:

歐美
âu mĩ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11