Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郠

郠

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+7 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37088

UTF-8: E983A0

UTF-32: 90E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Định nghĩa tiếng Anh: place in Shandong province

Pinyin: gěng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Quan Thoại: gěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, đề [ tí , yí ]

8351, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cỏ di; mầm cỏ tranh

Quảng Cáo

sửa chữa nhà