
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+7 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 37091
UTF-8: E983A3
UTF-32: 90E3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - (雙十日解往天保) | Hồ Chí Minh