Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郪丘

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

8DE1, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: dấu vết, dấu tích

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

52C7, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: dũng mãnh

Xem thêm:

hôn, muộn [ hūn ]

60DB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: lẫn lộn, ngớ ngẩn

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng